字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
紧锣密鼓
紧锣密鼓
Nghĩa
锣鼓点敲得很密。多比喻公开活动前的紧张的舆论准备。也说密锣紧鼓。
Chữ Hán chứa trong
紧
锣
密
鼓