字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
紫绂
紫绂
Nghĩa
1.贵官系印用的紫色丝绳。
Chữ Hán chứa trong
紫
绂