字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
紫罗襕
紫罗襕
Nghĩa
1.一种用紫色罗缎缝制的官服。 2.花名。
Chữ Hán chứa trong
紫
罗
襕