字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
紫菀(-wǎn)
紫菀(-wǎn)
Nghĩa
菊科。多年生草本。茎粗壮,直立,有粗毛。基生叶大,长椭圆形;茎生叶线形。头状花序,边缘舌状,蓝紫色;中央管状,黄色。瘦果上有毛。中国北方和中部有栽培。根可入药,能化痰止咳。
Chữ Hán chứa trong
紫
菀
(
-
w
ǎ
n
)