字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
紫薇省
紫薇省
Nghĩa
1.见"紫微省"。
Chữ Hán chứa trong
紫
薇
省
紫薇省 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台