字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
累卵
累卵
Nghĩa
一层层堆起来的蛋,比喻局势极不稳定,随时可能垮台危如~。
Chữ Hán chứa trong
累
卵