字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
累块积苏
累块积苏
Nghĩa
1.堆砌的土块与积聚的柴草。或借指简陋的居室。
Chữ Hán chứa trong
累
块
积
苏