字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
累牍连篇
累牍连篇
Nghĩa
1.形容文字多而长。
Chữ Hán chứa trong
累
牍
连
篇
累牍连篇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台