字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
累茧
累茧
Nghĩa
1.亦作"累趼"。 2.谓由于久行,足上磨出重重硬皮。
Chữ Hán chứa trong
累
茧