字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
絶亢
絶亢
Nghĩa
1.犹刎颈。
Chữ Hán chứa trong
絶
亢