字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
絶仁弃义
絶仁弃义
Nghĩa
1.谓抛弃世俗的仁义,回复到纯朴的本性。
Chữ Hán chứa trong
絶
仁
弃
义