字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
絶嗣
絶嗣
Nghĩa
1.断绝嗣续。
Chữ Hán chứa trong
絶
嗣