字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
絶域
絶域
Nghĩa
1.极远之地。 2.与外界隔绝之地。
Chữ Hán chứa trong
絶
域
絶域 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台