字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
絶处逢生
絶处逢生
Nghĩa
1.谓在走投无路的情况下,又有了生路。
Chữ Hán chứa trong
絶
处
逢
生