字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
絶幕
絶幕
Nghĩa
1.横渡沙漠。 2.极远的沙漠地区。
Chữ Hán chứa trong
絶
幕