字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
絶招
絶招
Nghĩa
1.犹绝技。 2.指一般人想不到的方法﹑计策。
Chữ Hán chứa trong
絶
招