字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
絶涧
絶涧
Nghĩa
1.亦作"絶磵"。 2.高山陡壁之下的溪涧。
Chữ Hán chứa trong
絶
涧