字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
絶漠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
絶漠
絶漠
Nghĩa
1.同"絶幕"。 2.横渡沙漠。 3.极远的沙漠地区。
Chữ Hán chứa trong
絶
漠