字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
絶粒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
絶粒
絶粒
Nghĩa
1.犹辟谷。道家以摒除火食﹑不进五谷求得延年益寿的修养术。 2.绝食。 3.断粮。
Chữ Hán chứa trong
絶
粒