字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
絶裾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
絶裾
絶裾
Nghĩa
1.断去衣襟。《晋书.温峤传》载温峤受刘琨命,至江南,奉表劝司马睿即位。峤欲将命,其母崔氏固止之,峤绝裾而去◇即以"絶裾"表示去意坚决。
Chữ Hán chứa trong
絶
裾