字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
絶长续短
絶长续短
Nghĩa
1.见"絶长补短"。
Chữ Hán chứa trong
絶
长
续
短