字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
絶韦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
絶韦
絶韦
Nghĩa
1.《史记.孔子世家》"﹝孔子﹞读《易》,韦编三絶。"后因以"絶韦"为勤学钻研之典。
Chữ Hán chứa trong
絶
韦