字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
絷维
絷维
Nghĩa
1.语出《诗.小雅.白驹》"皎皎白驹,食我场苗,絷之维之,以永今朝。"谓绊马足﹑系马缰,示留客之意◇以"絷维"指挽留人才。 2.拴马的绳索。引申指束缚。
Chữ Hán chứa trong
絷
维