字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
絺绤
絺绤
Nghĩa
1.亦作"絺?"。 2.葛布的统称。葛之细者曰絺,粗者曰绤。引申为葛服。
Chữ Hán chứa trong
絺
绤