字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
綀裳竹笥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
綀裳竹笥
綀裳竹笥
Nghĩa
1.粗麻之裳与竹制之箱。《后汉书.逸民传.戴良》"初,良五女并贤,每有求姻,辄便许嫁,綀裳布被,竹笥木屐以遗之。"后以"綀裳竹笥"用作嫁妆俭薄的谦词。
Chữ Hán chứa trong
綀
裳
竹
笥