字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
綦履 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
綦履
綦履
Nghĩa
1.指用斜纹丝织品制成的鞋。 2.犹綦迹。
Chữ Hán chứa trong
綦
履