字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
綦巾
綦巾
Nghĩa
1.青白色的女服。古代未嫁女子所服。
Chữ Hán chứa trong
綦
巾
綦巾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台