字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
綦弁
綦弁
Nghĩa
1.古代的一种青黑色鹿皮冠。
Chữ Hán chứa trong
綦
弁