字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
綦组
綦组
Nghĩa
1.杂色丝带。 2.谓组织文辞。
Chữ Hán chứa trong
綦
组