字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
綦缟
綦缟
Nghĩa
1.《诗.郑风.出其东门》"缟衣綦巾,聊乐我员。"后因以"綦缟"指平民妇女之服装,亦借指穿"綦缟"之平民妇女。
Chữ Hán chứa trong
綦
缟