字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
綦辙
綦辙
Nghĩa
1.足纪车轮辗过的痕迹。比喻前辈的遗泽。
Chữ Hán chứa trong
綦
辙