字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
綮肯
綮肯
Nghĩa
1.犹肯綮。筋骨结合处。比喻要害或关键。
Chữ Hán chứa trong
綮
肯