字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
緑帻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
緑帻
緑帻
Nghĩa
1.绿色头巾。古代供膳仆役所服,也是一般地位卑贱者的服式。 2.以绿帻为宠臣之冠。 3.用以指浮薄少年的冠服。
Chữ Hán chứa trong
緑
帻