字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
緑幺
緑幺
Nghĩa
1.亦作"緑腰"。 2.唐代乐曲名。贞元时乐工进曲,德宗令录出要者,故称"录要",后转呼"绿腰",或作"六幺"。见唐段安节《琵琶录》﹑宋王灼《碧鸡漫志》卷三。
Chữ Hán chứa trong
緑
幺