字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
緑惨红愁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
緑惨红愁
緑惨红愁
Nghĩa
1.指妇女的种种愁恨。绿﹑红,谓黑鬓红颜。
Chữ Hán chứa trong
緑
惨
红
愁