字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
緑柰
緑柰
Nghĩa
1.果实名。林檎(俗称花红)的一类。色青,故称绿柰。
Chữ Hán chứa trong
緑
柰