字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
緑毛幺凤
緑毛幺凤
Nghĩa
1.鸟名。体形较燕子为小,羽毛五色,每至暮春,来集桐花,故又称桐花凤。
Chữ Hán chứa trong
緑
毛
幺
凤