字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
緑沁沁
緑沁沁
Nghĩa
1.形容绿色植物清香沁人。
Chữ Hán chứa trong
緑
沁