字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
緑矾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
緑矾
緑矾
Nghĩa
1.无机化合物,是含有七个分子结晶水的硫酸亚铁。呈蓝绿色。可用以制染料﹑墨水和农药等。
Chữ Hán chứa trong
緑
矾