字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
緑绮
緑绮
Nghĩa
1.古琴名。 2.泛指琴。 3.绿色的丝绸。
Chữ Hán chứa trong
緑
绮