字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
緑翘
緑翘
Nghĩa
1.唐代诗人女道士鱼玄机之侍女,为鱼玄机所笞杀。见宋计有功《唐诗纪事.鱼玄机》◇常用指侍婢。
Chữ Hán chứa trong
緑
翘