字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
緑耳梯
緑耳梯
Nghĩa
1.南唐李从谦乘马采高枝桃花,因自称其马为"緑耳梯"。
Chữ Hán chứa trong
緑
耳
梯
緑耳梯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台