字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
緑茗
緑茗
Nghĩa
1.即绿茶。 2.指绿色的茶树。
Chữ Hán chứa trong
緑
茗