字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
緑莎
緑莎
Nghĩa
1.绿色的莎草。 2.泛指绿草地。
Chữ Hán chứa trong
緑
莎