字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
緑萝
緑萝
Nghĩa
1.绿色藤萝。 2.荔枝名。亦名挂绿。 3.溪名。在今湖北省。
Chữ Hán chứa trong
緑
萝