字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
緑褠
緑褠
Nghĩa
1.绿色臂衣。臂衣犹今之袖套。
Chữ Hán chứa trong
緑
褠