字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
緑豆芽
緑豆芽
Nghĩa
1.绿豆经水浸渍萌发出的豆芽,为一种蔬菜。保持原有营养成分,甘平无毒,兼有解酒毒﹑热毒等功效。
Chữ Hán chứa trong
緑
豆
芽
緑豆芽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台