字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
緑骥
緑骥
Nghĩa
1.指绿耳。骏马名。传说中周穆王八骏之一。
Chữ Hán chứa trong
緑
骥