字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
緑鬓朱颜
緑鬓朱颜
Nghĩa
1.亦作"緑鬓红颜"。 2.形容年轻美好的容颜。 3.指年轻女子。
Chữ Hán chứa trong
緑
鬓
朱
颜