字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
緪升
緪升
Nghĩa
1.《诗.小雅.天保》"如月之恒,如日之升。"陆德明释文"恒,本亦作緪。"孔颖达疏"言王德位日隆,有进无退,如月之上弦,稍就盈满;如日之﹝始﹞出,稍就明盛。"后因用"緪升"表日益兴盛之意。
Chữ Hán chứa trong
緪
升